đút túi

đút túi

Viên chức tham nhũng đó đã bị bắt vì tội đút túi hàng tỷ đồng ngân sách nhà nước.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động chiếm đoạt, lấy bất hợp pháp tiền bạc, tài sản (thường công quỹ, tiền chung) để làm của riêng mình. Hành động này thường được thực hiện một cách lén lút, vụng trộm.
    • (Nghĩa bóng, khẩu ngữ) Hiểu, tiếp thu một cách chậm chạp, khó khăn. Thường dùng để chỉ việc học hoặc tiếp thu kiến thức.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa chiếm đoạt):
    • Viên chức tham nhũng đó đã bị bắt tội đút túi hàng tỷ đồng ngân sách nhà nước.
    • Số tiền quyên góp ủng hộ đồng bào lụt đã bị kẻ xấu đút túi mất một nửa.
  • Động từ (nghĩa tiếp thu chậm):
    • Bài giảng khó quá, tôi ngồi nghe cả buổi chẳng đút túi được chữ nào.
    • Đứa bé này học toán hơi đút túi, giáo phải giảng đi giảng lại nhiều lần.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đút túi công quỹ": Một cụm từ phổ biến để chỉ hành vi tham ô, biển thủ tiền của công.
    • Hắn ta bị kết án tội đút túi công quỹ trong thời gian giữ chức vụ.
  • "Không đút túi nổi": Không thể hiểu hoặc tiếp thu được.
    • Những khái niệm triết học phức tạp ấy, tôi thực sự không đút túi nổi.
Biến thể từ gần giờng
  • Đút (động từ): nhiều nghĩa, trong đó có nghĩa "cho vào, nhét vào" ( dụ: đút cơm cho trẻ, đút chìa khóa vào ổ), gốc tạo nên nghĩa ẩn dụ của "đút túi".
  • Tham ô (động từ): Chiếm đoạt tài sản công một cách chủ ý. Đây từ đồng nghĩa chính thức, trang trọng hơn cho nghĩa chiếm đoạt của "đút túi".
  • Biển thủ (động từ): Làm thất thoát, chiếm đoạt tài sản được giao giữ. Gần nghĩa với "đút túi".
  • Chậm hiểu (tính từ): Diễn đạt trực tiếp ý "tiếp thu chậm", thay cho nghĩa bóng của "đút túi".
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa chiếm đoạt: Tham ô, biển thủ, vét, bòn rút, rút ruột.
  • Với nghĩa tiếp thu chậm: Chậm hiểu, khó tiếp thu, tối dạ, đần độn (nghĩa mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào khác ngoài cách dùng kết hợp với tân ngữ như trong các dụ.

Thành ngữ liên quan
  • "Bỏ túi riêng": Có nghĩa tương tự "đút túi" (nghĩa chiếm đoạt), nhấn mạnh việc chuyển tài sản chung vào túi riêng của mình.
    • Hắn ta lợi dụng dự án để bỏ túi riêng hàng trăm triệu.
  • "Tiền trao cháo múc": Chỉ hành vi hối lộ, đưa tiền để được việc. Tuy khác về bản chất (hối lộ vs tham ô) nhưng đều liên quan đến hành vi phi pháp với tiền bạc.